Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu | 48 | 44 | 42 | 2 | 45.5 % | 50 % | 4.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu | 1984 | 1984 | 1984 | 0 | 84.5 % | 15.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu | 81 | 71 | 69 | 2 | 60.6 % | 36.6 % | 2.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu | 12 | 12 | 12 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu | 2769 | 2762 | 2760 | 2 | 86.1 % | 13.8 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu | 2727 | 2723 | 2721 | 2 | 86.2 % | 13.8 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
48
Số hồ sơ xử lý:
44
Trước & đúng hạn:
42
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
45.5%
Đúng hạn:
50%
Trễ hạn:
4.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
1984
Số hồ sơ xử lý:
1984
Trước & đúng hạn:
1984
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.5%
Đúng hạn:
15.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
81
Số hồ sơ xử lý:
71
Trước & đúng hạn:
69
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
60.6%
Đúng hạn:
36.6%
Trễ hạn:
2.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
12
Số hồ sơ xử lý:
12
Trước & đúng hạn:
12
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
2769
Số hồ sơ xử lý:
2762
Trước & đúng hạn:
2760
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
86.1%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận:
2727
Số hồ sơ xử lý:
2723
Trước & đúng hạn:
2721
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
86.2%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0.1%