Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên | 88 | 84 | 82 | 2 | 89.3 % | 8.3 % | 2.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên | 31 | 31 | 31 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên | 108 | 99 | 97 | 2 | 90.9 % | 7.1 % | 2 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên | 45 | 45 | 45 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên | 2569 | 2562 | 2560 | 2 | 96.7 % | 3.2 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên | 2503 | 2500 | 2498 | 2 | 96.6 % | 3.3 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
88
Số hồ sơ xử lý:
84
Trước & đúng hạn:
82
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
89.3%
Đúng hạn:
8.3%
Trễ hạn:
2.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
31
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
108
Số hồ sơ xử lý:
99
Trước & đúng hạn:
97
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
7.1%
Trễ hạn:
2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
45
Số hồ sơ xử lý:
45
Trước & đúng hạn:
45
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
2569
Số hồ sơ xử lý:
2562
Trước & đúng hạn:
2560
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
96.7%
Đúng hạn:
3.2%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
2503
Số hồ sơ xử lý:
2500
Trước & đúng hạn:
2498
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
0.1%