Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng | 108 | 104 | 104 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng | 298 | 298 | 298 | 0 | 97.3 % | 2.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng | 49 | 44 | 44 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng | 121 | 121 | 121 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng | 797 | 792 | 792 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng | 735 | 731 | 731 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
108
Số hồ sơ xử lý:
104
Trước & đúng hạn:
104
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
298
Số hồ sơ xử lý:
298
Trước & đúng hạn:
298
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.3%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
49
Số hồ sơ xử lý:
44
Trước & đúng hạn:
44
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
121
Số hồ sơ xử lý:
121
Trước & đúng hạn:
121
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
797
Số hồ sơ xử lý:
792
Trước & đúng hạn:
792
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
3%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nam Tiên Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
735
Số hồ sơ xử lý:
731
Trước & đúng hạn:
731
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0%