Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ | 204 | 204 | 204 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ | 76 | 76 | 76 | 0 | 67.1 % | 32.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ | 67 | 61 | 61 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ | 191 | 191 | 191 | 0 | 99 % | 1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ | 1536 | 1530 | 1529 | 1 | 90.4 % | 9.5 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ | 1482 | 1482 | 1481 | 1 | 90.4 % | 9.6 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
204
Số hồ sơ xử lý:
204
Trước & đúng hạn:
204
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
76
Số hồ sơ xử lý:
76
Trước & đúng hạn:
76
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
67.1%
Đúng hạn:
32.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
67
Số hồ sơ xử lý:
61
Trước & đúng hạn:
61
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
6.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
191
Số hồ sơ xử lý:
191
Trước & đúng hạn:
191
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99%
Đúng hạn:
1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1536
Số hồ sơ xử lý:
1530
Trước & đúng hạn:
1529
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.5%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Minh Thọ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1482
Số hồ sơ xử lý:
1482
Trước & đúng hạn:
1481
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0.1%