Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ | 96 | 96 | 95 | 1 | 69.8 % | 29.2 % | 1 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ | 506 | 506 | 506 | 0 | 98.6 % | 1.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ | 375 | 366 | 363 | 3 | 82.2 % | 16.9 % | 0.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ | 55 | 55 | 55 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ | 4363 | 4355 | 4350 | 5 | 88.5 % | 11.4 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ | 4025 | 4025 | 4022 | 3 | 88.5 % | 11.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
96
Số hồ sơ xử lý:
96
Trước & đúng hạn:
95
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
69.8%
Đúng hạn:
29.2%
Trễ hạn:
1%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
506
Số hồ sơ xử lý:
506
Trước & đúng hạn:
506
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.6%
Đúng hạn:
1.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
375
Số hồ sơ xử lý:
366
Trước & đúng hạn:
363
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
82.2%
Đúng hạn:
16.9%
Trễ hạn:
0.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
55
Số hồ sơ xử lý:
55
Trước & đúng hạn:
55
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.7%
Đúng hạn:
7.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
4363
Số hồ sơ xử lý:
4355
Trước & đúng hạn:
4350
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
88.5%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Yên Mỹ
Số hồ sơ tiếp nhận:
4025
Số hồ sơ xử lý:
4025
Trước & đúng hạn:
4022
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
88.5%
Đúng hạn:
11.4%
Trễ hạn:
0.1%