Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi | 8 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi | 162 | 162 | 162 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi | 97 | 88 | 88 | 0 | 98.9 % | 1.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi | 12 | 12 | 12 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi | 1485 | 1477 | 1477 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi | 1385 | 1381 | 1381 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
8
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
162
Số hồ sơ xử lý:
162
Trước & đúng hạn:
162
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
97
Số hồ sơ xử lý:
88
Trước & đúng hạn:
88
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.9%
Đúng hạn:
1.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
12
Số hồ sơ xử lý:
12
Trước & đúng hạn:
12
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
1485
Số hồ sơ xử lý:
1477
Trước & đúng hạn:
1477
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.4%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ân Thi
Số hồ sơ tiếp nhận:
1385
Số hồ sơ xử lý:
1381
Trước & đúng hạn:
1381
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.4%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
0%