Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở | 77 | 76 | 76 | 0 | 89.5 % | 10.5 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở | 83 | 83 | 83 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở | 189 | 115 | 115 | 0 | 91.3 % | 8.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở | 32 | 32 | 32 | 0 | 96.9 % | 3.1 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở | 2396 | 2317 | 2317 | 0 | 87.3 % | 12.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở | 2247 | 2246 | 2246 | 0 | 87 % | 13 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
77
Số hồ sơ xử lý:
76
Trước & đúng hạn:
76
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.5%
Đúng hạn:
10.5%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
83
Số hồ sơ xử lý:
83
Trước & đúng hạn:
83
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
189
Số hồ sơ xử lý:
115
Trước & đúng hạn:
115
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.3%
Đúng hạn:
8.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
32
Số hồ sơ xử lý:
32
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.9%
Đúng hạn:
3.1%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
2396
Số hồ sơ xử lý:
2317
Trước & đúng hạn:
2317
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.3%
Đúng hạn:
12.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Mễ Sở
Số hồ sơ tiếp nhận:
2247
Số hồ sơ xử lý:
2246
Trước & đúng hạn:
2246
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87%
Đúng hạn:
13%
Trễ hạn:
0%