Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng | 110 | 83 | 82 | 1 | 67.5 % | 31.3 % | 1.2 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng | 227 | 181 | 180 | 1 | 85.6 % | 13.8 % | 0.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng | 26 | 26 | 26 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng | 2579 | 2549 | 2548 | 1 | 86.1 % | 13.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng | 2452 | 2425 | 2424 | 1 | 85.4 % | 14.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
110
Số hồ sơ xử lý:
83
Trước & đúng hạn:
82
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
67.5%
Đúng hạn:
31.3%
Trễ hạn:
1.2%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
5
Trước & đúng hạn:
5
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
227
Số hồ sơ xử lý:
181
Trước & đúng hạn:
180
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
85.6%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
26
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.3%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2579
Số hồ sơ xử lý:
2549
Trước & đúng hạn:
2548
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
86.1%
Đúng hạn:
13.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2452
Số hồ sơ xử lý:
2425
Trước & đúng hạn:
2424
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
85.4%
Đúng hạn:
14.5%
Trễ hạn:
0%