Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh | 222 | 193 | 193 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh | 2175 | 2175 | 2175 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh | 525 | 410 | 410 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh | 35 | 35 | 35 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh | 4431 | 4340 | 4340 | 0 | 85 % | 15 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh | 4119 | 4088 | 4088 | 0 | 84.1 % | 15.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
222
Số hồ sơ xử lý:
193
Trước & đúng hạn:
193
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2175
Số hồ sơ xử lý:
2175
Trước & đúng hạn:
2175
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
525
Số hồ sơ xử lý:
410
Trước & đúng hạn:
410
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
35
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4431
Số hồ sơ xử lý:
4340
Trước & đúng hạn:
4340
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85%
Đúng hạn:
15%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4119
Số hồ sơ xử lý:
4088
Trước & đúng hạn:
4088
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.1%
Đúng hạn:
15.9%
Trễ hạn:
0%