Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ | 6 | 2 | 2 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ | 1104 | 1104 | 1104 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ | 48 | 40 | 40 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ | 16 | 16 | 16 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ | 1925 | 1911 | 1911 | 0 | 91.1 % | 8.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ | 1867 | 1857 | 1857 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1104
Số hồ sơ xử lý:
1104
Trước & đúng hạn:
1104
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
48
Số hồ sơ xử lý:
40
Trước & đúng hạn:
40
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
16
Số hồ sơ xử lý:
16
Trước & đúng hạn:
16
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1925
Số hồ sơ xử lý:
1911
Trước & đúng hạn:
1911
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.1%
Đúng hạn:
8.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1867
Số hồ sơ xử lý:
1857
Trước & đúng hạn:
1857
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.8%
Đúng hạn:
9.2%
Trễ hạn:
0%