Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy | 130 | 129 | 126 | 3 | 95.3 % | 2.3 % | 2.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy | 37 | 37 | 37 | 0 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy | 111 | 111 | 111 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy | 2783 | 2780 | 2775 | 5 | 89.3 % | 10.5 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy | 2656 | 2654 | 2649 | 5 | 88.8 % | 11 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
130
Số hồ sơ xử lý:
129
Trước & đúng hạn:
126
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
2.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
37
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.5%
Đúng hạn:
13.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
111
Số hồ sơ xử lý:
111
Trước & đúng hạn:
111
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
2783
Số hồ sơ xử lý:
2780
Trước & đúng hạn:
2775
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
89.3%
Đúng hạn:
10.5%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
2656
Số hồ sơ xử lý:
2654
Trước & đúng hạn:
2649
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
88.8%
Đúng hạn:
11%
Trễ hạn:
0.2%