Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy | 113 | 112 | 109 | 3 | 94.6 % | 2.7 % | 2.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy | 37 | 37 | 37 | 0 | 86.5 % | 13.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy | 108 | 108 | 108 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy | 2699 | 2696 | 2693 | 3 | 90.8 % | 9.1 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy | 2572 | 2571 | 2568 | 3 | 90.3 % | 9.6 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
113
Số hồ sơ xử lý:
112
Trước & đúng hạn:
109
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
2.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
37
Trước & đúng hạn:
37
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.5%
Đúng hạn:
13.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
108
Số hồ sơ xử lý:
108
Trước & đúng hạn:
108
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
2699
Số hồ sơ xử lý:
2696
Trước & đúng hạn:
2693
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
90.8%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thái Thụy
Số hồ sơ tiếp nhận:
2572
Số hồ sơ xử lý:
2571
Trước & đúng hạn:
2568
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
90.3%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0.1%