Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thái Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thái Ninh | 30 | 30 | 30 | 0 | 96.7 % | 3.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thái Ninh | 369 | 369 | 369 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thái Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thái Ninh | 36 | 36 | 36 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thái Ninh | 595 | 595 | 595 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thái Ninh | 589 | 589 | 589 | 0 | 97.5 % | 2.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
30
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
30
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.7%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
369
Số hồ sơ xử lý:
369
Trước & đúng hạn:
369
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
36
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
595
Số hồ sơ xử lý:
595
Trước & đúng hạn:
595
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
589
Số hồ sơ xử lý:
589
Trước & đúng hạn:
589
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.5%
Đúng hạn:
2.5%
Trễ hạn:
0%