Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang 6 5 5 0 80 % 20 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang 392 392 392 0 87.2 % 12.8 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang 29 26 26 0 84.6 % 15.4 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang 9 9 9 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang 1418 1385 1385 0 76.4 % 23.6 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang 1300 1300 1300 0 76.5 % 23.5 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 6
Số hồ sơ xử lý: 5
Trước & đúng hạn: 5
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 80%
Đúng hạn: 20%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 392
Số hồ sơ xử lý: 392
Trước & đúng hạn: 392
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 87.2%
Đúng hạn: 12.8%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 29
Số hồ sơ xử lý: 26
Trước & đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.6%
Đúng hạn: 15.4%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 9
Số hồ sơ xử lý: 9
Trước & đúng hạn: 9
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 1418
Số hồ sơ xử lý: 1385
Trước & đúng hạn: 1385
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 76.4%
Đúng hạn: 23.6%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 1300
Số hồ sơ xử lý: 1300
Trước & đúng hạn: 1300
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 76.5%
Đúng hạn: 23.5%
Trễ hạn: 0%