Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam | 22 | 15 | 12 | 3 | 60 % | 20 % | 20 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam | 94 | 78 | 76 | 2 | 61.5 % | 35.9 % | 2.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam | 10 | 10 | 9 | 1 | 90 % | 0 % | 10 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam | 738 | 715 | 712 | 3 | 89 % | 10.6 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam | 650 | 642 | 639 | 3 | 91.6 % | 7.9 % | 0.5 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
22
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
12
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
60%
Đúng hạn:
20%
Trễ hạn:
20%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
100%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
94
Số hồ sơ xử lý:
78
Trước & đúng hạn:
76
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
61.5%
Đúng hạn:
35.9%
Trễ hạn:
2.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
10
Số hồ sơ xử lý:
10
Trước & đúng hạn:
9
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
10%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
738
Số hồ sơ xử lý:
715
Trước & đúng hạn:
712
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
89%
Đúng hạn:
10.6%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND phường Sơn Nam
Số hồ sơ tiếp nhận:
650
Số hồ sơ xử lý:
642
Trước & đúng hạn:
639
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
91.6%
Đúng hạn:
7.9%
Trễ hạn:
0.5%