Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An | 73 | 72 | 72 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An | 2787 | 2787 | 2787 | 0 | 93 % | 7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An | 51 | 31 | 31 | 0 | 80.6 % | 19.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An | 108 | 106 | 106 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An | 3360 | 3339 | 3339 | 0 | 92 % | 8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An | 3275 | 3274 | 3274 | 0 | 92.1 % | 7.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
73
Số hồ sơ xử lý:
72
Trước & đúng hạn:
72
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
2787
Số hồ sơ xử lý:
2787
Trước & đúng hạn:
2787
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93%
Đúng hạn:
7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
51
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80.6%
Đúng hạn:
19.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
108
Số hồ sơ xử lý:
106
Trước & đúng hạn:
106
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
3360
Số hồ sơ xử lý:
3339
Trước & đúng hạn:
3339
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92%
Đúng hạn:
8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh An
Số hồ sơ tiếp nhận:
3275
Số hồ sơ xử lý:
3274
Trước & đúng hạn:
3274
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.1%
Đúng hạn:
7.9%
Trễ hạn:
0%