Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên | 5 | 4 | 4 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên | 8 | 8 | 8 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên | 48 | 46 | 46 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên | 10 | 10 | 10 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên | 691 | 681 | 681 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên | 630 | 629 | 629 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
8
Số hồ sơ xử lý:
8
Trước & đúng hạn:
8
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
48
Số hồ sơ xử lý:
46
Trước & đúng hạn:
46
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.8%
Đúng hạn:
2.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
10
Số hồ sơ xử lý:
10
Trước & đúng hạn:
10
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
691
Số hồ sơ xử lý:
681
Trước & đúng hạn:
681
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Việt Yên
Số hồ sơ tiếp nhận:
630
Số hồ sơ xử lý:
629
Trước & đúng hạn:
629
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.9%
Đúng hạn:
5.1%
Trễ hạn:
0%