Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ 119 119 118 1 83.2 % 16 % 0.8 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ 1660 1660 1659 1 92.7 % 7.2 % 0.1 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ 125 121 120 1 63.6 % 35.5 % 0.8 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ 54 54 54 0 96.3 % 3.7 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ 3910 3904 3901 3 88 % 12 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ 3849 3848 3845 3 88.5 % 11.5 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 119
Số hồ sơ xử lý: 119
Trước & đúng hạn: 118
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 83.2%
Đúng hạn: 16%
Trễ hạn: 0.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 1660
Số hồ sơ xử lý: 1660
Trước & đúng hạn: 1659
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.7%
Đúng hạn: 7.2%
Trễ hạn: 0.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 125
Số hồ sơ xử lý: 121
Trước & đúng hạn: 120
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 63.6%
Đúng hạn: 35.5%
Trễ hạn: 0.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 54
Số hồ sơ xử lý: 54
Trước & đúng hạn: 54
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.3%
Đúng hạn: 3.7%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 3910
Số hồ sơ xử lý: 3904
Trước & đúng hạn: 3901
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 88%
Đúng hạn: 12%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên Lữ
Số hồ sơ tiếp nhận: 3849
Số hồ sơ xử lý: 3848
Trước & đúng hạn: 3845
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 88.5%
Đúng hạn: 11.5%
Trễ hạn: 0.1%