Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên | 411 | 409 | 403 | 6 | 96.8 % | 1.7 % | 1.5 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên | 82 | 80 | 74 | 6 | 82.5 % | 10 % | 7.5 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên | 402 | 402 | 402 | 0 | 99.5 % | 0.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên | 3307 | 3300 | 3291 | 9 | 92 % | 7.7 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên | 3229 | 3227 | 3218 | 9 | 91.9 % | 7.8 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
411
Số hồ sơ xử lý:
409
Trước & đúng hạn:
403
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
96.8%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
1.5%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
82
Số hồ sơ xử lý:
80
Trước & đúng hạn:
74
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
82.5%
Đúng hạn:
10%
Trễ hạn:
7.5%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
402
Số hồ sơ xử lý:
402
Trước & đúng hạn:
402
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.5%
Đúng hạn:
0.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
3307
Số hồ sơ xử lý:
3300
Trước & đúng hạn:
3291
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
92%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Tiên
Số hồ sơ tiếp nhận:
3229
Số hồ sơ xử lý:
3227
Trước & đúng hạn:
3218
Trễ hạn:
9
Trước hạn:
91.9%
Đúng hạn:
7.8%
Trễ hạn:
0.3%