Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú | 52 | 51 | 48 | 3 | 94.1 % | 0 % | 5.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú | 202 | 202 | 202 | 0 | 86.6 % | 13.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú | 35 | 30 | 30 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú | 30 | 30 | 27 | 3 | 90 % | 0 % | 10 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú | 1378 | 1370 | 1366 | 4 | 82 % | 17.7 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú | 1364 | 1361 | 1357 | 4 | 81.9 % | 17.8 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
52
Số hồ sơ xử lý:
51
Trước & đúng hạn:
48
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
94.1%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
5.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
202
Số hồ sơ xử lý:
202
Trước & đúng hạn:
202
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.6%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
30
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
30
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
27
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
90%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
10%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
1378
Số hồ sơ xử lý:
1370
Trước & đúng hạn:
1366
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
82%
Đúng hạn:
17.7%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hưng Phú
Số hồ sơ tiếp nhận:
1364
Số hồ sơ xử lý:
1361
Trước & đúng hạn:
1357
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
81.9%
Đúng hạn:
17.8%
Trễ hạn:
0.3%