Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu 5 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu 81 76 74 2 57.9 % 39.5 % 2.6 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu 1984 1984 1984 0 84.5 % 15.5 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu 115 102 100 2 65.7 % 32.4 % 2 %
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu 13 13 13 0 69.2 % 30.8 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu 2840 2831 2829 2 86.2 % 13.8 % 0.1 %
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu 2797 2792 2790 2 86.2 % 13.7 % 0.1 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 5
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 81
Số hồ sơ xử lý: 76
Trước & đúng hạn: 74
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 57.9%
Đúng hạn: 39.5%
Trễ hạn: 2.6%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 1984
Số hồ sơ xử lý: 1984
Trước & đúng hạn: 1984
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.5%
Đúng hạn: 15.5%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 115
Số hồ sơ xử lý: 102
Trước & đúng hạn: 100
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 65.7%
Đúng hạn: 32.4%
Trễ hạn: 2%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 13
Số hồ sơ xử lý: 13
Trước & đúng hạn: 13
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 69.2%
Đúng hạn: 30.8%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 2840
Số hồ sơ xử lý: 2831
Trước & đúng hạn: 2829
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 86.2%
Đúng hạn: 13.8%
Trễ hạn: 0.1%
Văn phòng HĐND và UBND phường Hồng Châu
Số hồ sơ tiếp nhận: 2797
Số hồ sơ xử lý: 2792
Trước & đúng hạn: 2790
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 86.2%
Đúng hạn: 13.7%
Trễ hạn: 0.1%