Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn 75 64 59 5 89.1 % 3.1 % 7.8 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn 825 825 824 1 96 % 3.9 % 0.1 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn 158 118 113 5 65.3 % 30.5 % 4.2 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn 26 26 26 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn 1681 1641 1635 6 87.1 % 12.5 % 0.4 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn 1569 1560 1554 6 88.7 % 11 % 0.4 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 75
Số hồ sơ xử lý: 64
Trước & đúng hạn: 59
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 89.1%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 7.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 825
Số hồ sơ xử lý: 825
Trước & đúng hạn: 824
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 96%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 0.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 158
Số hồ sơ xử lý: 118
Trước & đúng hạn: 113
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 65.3%
Đúng hạn: 30.5%
Trễ hạn: 4.2%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 26
Số hồ sơ xử lý: 26
Trước & đúng hạn: 26
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 1681
Số hồ sơ xử lý: 1641
Trước & đúng hạn: 1635
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 87.1%
Đúng hạn: 12.5%
Trễ hạn: 0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lê Quý Đôn
Số hồ sơ tiếp nhận: 1569
Số hồ sơ xử lý: 1560
Trước & đúng hạn: 1554
Trễ hạn: 6
Trước hạn: 88.7%
Đúng hạn: 11%
Trễ hạn: 0.4%