Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào | 35 | 35 | 34 | 1 | 71.4 % | 25.7 % | 2.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào | 35 | 35 | 35 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào | 43 | 41 | 41 | 0 | 97.6 % | 2.4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào | 16 | 16 | 16 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào | 409 | 402 | 401 | 1 | 85.6 % | 14.2 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào | 365 | 361 | 360 | 1 | 84.2 % | 15.5 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
34
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
71.4%
Đúng hạn:
25.7%
Trễ hạn:
2.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
35
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
43
Số hồ sơ xử lý:
41
Trước & đúng hạn:
41
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.6%
Đúng hạn:
2.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
16
Số hồ sơ xử lý:
16
Trước & đúng hạn:
16
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
409
Số hồ sơ xử lý:
402
Trước & đúng hạn:
401
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
85.6%
Đúng hạn:
14.2%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã A Sào
Số hồ sơ tiếp nhận:
365
Số hồ sơ xử lý:
361
Trước & đúng hạn:
360
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
84.2%
Đúng hạn:
15.5%
Trễ hạn:
0.3%