Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ | 40 | 34 | 33 | 1 | 85.3 % | 11.8 % | 2.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ | 2487 | 2487 | 2487 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ | 78 | 61 | 60 | 1 | 96.7 % | 1.6 % | 1.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ | 43 | 43 | 43 | 0 | 93 % | 7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ | 4354 | 4315 | 4314 | 1 | 90.2 % | 9.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ | 4270 | 4245 | 4244 | 1 | 90 % | 10 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
40
Số hồ sơ xử lý:
34
Trước & đúng hạn:
33
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
85.3%
Đúng hạn:
11.8%
Trễ hạn:
2.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
2487
Số hồ sơ xử lý:
2487
Trước & đúng hạn:
2487
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
78
Số hồ sơ xử lý:
61
Trước & đúng hạn:
60
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
96.7%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
1.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
43
Số hồ sơ xử lý:
43
Trước & đúng hạn:
43
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93%
Đúng hạn:
7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
4354
Số hồ sơ xử lý:
4315
Trước & đúng hạn:
4314
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.2%
Đúng hạn:
9.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
4270
Số hồ sơ xử lý:
4245
Trước & đúng hạn:
4244
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90%
Đúng hạn:
10%
Trễ hạn:
0%