Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng | 30 | 27 | 25 | 2 | 92.6 % | 0 % | 7.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng | 19 | 19 | 19 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng | 117 | 111 | 109 | 2 | 96.4 % | 1.8 % | 1.8 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng | 29 | 29 | 29 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng | 3947 | 3941 | 3939 | 2 | 85.4 % | 14.6 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng | 3824 | 3821 | 3819 | 2 | 85 % | 15 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
30
Số hồ sơ xử lý:
27
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
92.6%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
7.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
19
Số hồ sơ xử lý:
19
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
117
Số hồ sơ xử lý:
111
Trước & đúng hạn:
109
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
96.4%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
1.8%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
29
Số hồ sơ xử lý:
29
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3947
Số hồ sơ xử lý:
3941
Trước & đúng hạn:
3939
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
85.4%
Đúng hạn:
14.6%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đông Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
3824
Số hồ sơ xử lý:
3821
Trước & đúng hạn:
3819
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
85%
Đúng hạn:
15%
Trễ hạn:
0.1%