Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang 20 19 19 0 84.2 % 15.8 % 0 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang 488 488 488 0 71.1 % 28.9 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang 50 37 37 0 83.8 % 16.2 % 0 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang 15 15 15 0 100 % 0 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang 2586 2573 2573 0 77.7 % 22.3 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang 2433 2432 2432 0 78.2 % 21.8 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 20
Số hồ sơ xử lý: 19
Trước & đúng hạn: 19
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 84.2%
Đúng hạn: 15.8%
Trễ hạn: 0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 488
Số hồ sơ xử lý: 488
Trước & đúng hạn: 488
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 71.1%
Đúng hạn: 28.9%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 50
Số hồ sơ xử lý: 37
Trước & đúng hạn: 37
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 83.8%
Đúng hạn: 16.2%
Trễ hạn: 0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 15
Số hồ sơ xử lý: 15
Trước & đúng hạn: 15
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 2586
Số hồ sơ xử lý: 2573
Trước & đúng hạn: 2573
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 77.7%
Đúng hạn: 22.3%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận: 2433
Số hồ sơ xử lý: 2432
Trước & đúng hạn: 2432
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 78.2%
Đúng hạn: 21.8%
Trễ hạn: 0%