Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh Phụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh Phụ | 506 | 499 | 499 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh Phụ | 3596 | 3596 | 3596 | 0 | 96.5 % | 3.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh Phụ | 483 | 456 | 456 | 0 | 89.9 % | 10.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh Phụ | 170 | 170 | 170 | 0 | 98.8 % | 1.2 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ | 8401 | 8381 | 8381 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh Phụ | 8259 | 8252 | 8252 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
506
Số hồ sơ xử lý:
499
Trước & đúng hạn:
499
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.8%
Đúng hạn:
1.2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
3596
Số hồ sơ xử lý:
3596
Trước & đúng hạn:
3596
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.5%
Đúng hạn:
3.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
483
Số hồ sơ xử lý:
456
Trước & đúng hạn:
456
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
89.9%
Đúng hạn:
10.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
170
Số hồ sơ xử lý:
170
Trước & đúng hạn:
170
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.8%
Đúng hạn:
1.2%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
8401
Số hồ sơ xử lý:
8381
Trước & đúng hạn:
8381
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.4%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quỳnh Phụ
Số hồ sơ tiếp nhận:
8259
Số hồ sơ xử lý:
8252
Trước & đúng hạn:
8252
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
5%
Trễ hạn:
0%