Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang | 184 | 169 | 129 | 40 | 58 % | 18.3 % | 23.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang | 90 | 90 | 89 | 1 | 86.7 % | 12.2 % | 1.1 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang | 353 | 315 | 270 | 45 | 73.7 % | 12.1 % | 14.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang | 18 | 18 | 17 | 1 | 83.3 % | 11.1 % | 5.6 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang | 2890 | 2829 | 2781 | 48 | 84.9 % | 13.4 % | 1.7 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang | 2675 | 2663 | 2621 | 42 | 84.5 % | 13.9 % | 1.6 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
184
Số hồ sơ xử lý:
169
Trước & đúng hạn:
129
Trễ hạn:
40
Trước hạn:
58%
Đúng hạn:
18.3%
Trễ hạn:
23.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
90
Số hồ sơ xử lý:
90
Trước & đúng hạn:
89
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
86.7%
Đúng hạn:
12.2%
Trễ hạn:
1.1%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
353
Số hồ sơ xử lý:
315
Trước & đúng hạn:
270
Trễ hạn:
45
Trước hạn:
73.7%
Đúng hạn:
12.1%
Trễ hạn:
14.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
18
Số hồ sơ xử lý:
18
Trước & đúng hạn:
17
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
11.1%
Trễ hạn:
5.6%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2890
Số hồ sơ xử lý:
2829
Trước & đúng hạn:
2781
Trễ hạn:
48
Trước hạn:
84.9%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
1.7%
Văn phòng HĐND và UBND xã Văn Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2675
Số hồ sơ xử lý:
2663
Trước & đúng hạn:
2621
Trễ hạn:
42
Trước hạn:
84.5%
Đúng hạn:
13.9%
Trễ hạn:
1.6%