Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công | 77 | 66 | 61 | 5 | 89.4 % | 3 % | 7.6 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công | 66 | 66 | 66 | 0 | 98.5 % | 1.5 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công | 218 | 183 | 178 | 5 | 87.4 % | 9.8 % | 2.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công | 2081 | 2051 | 2046 | 5 | 94.2 % | 5.5 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công | 1937 | 1925 | 1920 | 5 | 94.7 % | 5 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
77
Số hồ sơ xử lý:
66
Trước & đúng hạn:
61
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
89.4%
Đúng hạn:
3%
Trễ hạn:
7.6%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
66
Số hồ sơ xử lý:
66
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.5%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
218
Số hồ sơ xử lý:
183
Trước & đúng hạn:
178
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
87.4%
Đúng hạn:
9.8%
Trễ hạn:
2.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
9
Số hồ sơ xử lý:
9
Trước & đúng hạn:
9
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
2081
Số hồ sơ xử lý:
2051
Trước & đúng hạn:
2046
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
94.2%
Đúng hạn:
5.5%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Phụng Công
Số hồ sơ tiếp nhận:
1937
Số hồ sơ xử lý:
1925
Trước & đúng hạn:
1920
Trễ hạn:
5
Trước hạn:
94.7%
Đúng hạn:
5%
Trễ hạn:
0.3%