Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải | 154 | 148 | 144 | 4 | 94.6 % | 2.7 % | 2.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải | 195 | 168 | 164 | 4 | 94 % | 3.6 % | 2.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải | 1865 | 1838 | 1834 | 4 | 98.3 % | 1.5 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải | 1803 | 1797 | 1793 | 4 | 98.3 % | 1.4 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
154
Số hồ sơ xử lý:
148
Trước & đúng hạn:
144
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
2.7%
Trễ hạn:
2.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
195
Số hồ sơ xử lý:
168
Trước & đúng hạn:
164
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
94%
Đúng hạn:
3.6%
Trễ hạn:
2.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1865
Số hồ sơ xử lý:
1838
Trước & đúng hạn:
1834
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
98.3%
Đúng hạn:
1.5%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1803
Số hồ sơ xử lý:
1797
Trước & đúng hạn:
1793
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
98.3%
Đúng hạn:
1.4%
Trễ hạn:
0.2%