Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh | 149 | 134 | 130 | 4 | 79.9 % | 17.2 % | 3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh | 741 | 741 | 741 | 0 | 99.1 % | 0.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh | 153 | 134 | 133 | 1 | 85.8 % | 13.4 % | 0.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh | 46 | 46 | 43 | 3 | 76.1 % | 17.4 % | 6.5 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh | 1441 | 1422 | 1418 | 4 | 87.3 % | 12.4 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh | 1382 | 1376 | 1372 | 4 | 87.1 % | 12.6 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
149
Số hồ sơ xử lý:
134
Trước & đúng hạn:
130
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
79.9%
Đúng hạn:
17.2%
Trễ hạn:
3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
741
Số hồ sơ xử lý:
741
Trước & đúng hạn:
741
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.1%
Đúng hạn:
0.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
153
Số hồ sơ xử lý:
134
Trước & đúng hạn:
133
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
85.8%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
0.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
46
Số hồ sơ xử lý:
46
Trước & đúng hạn:
43
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
76.1%
Đúng hạn:
17.4%
Trễ hạn:
6.5%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1441
Số hồ sơ xử lý:
1422
Trước & đúng hạn:
1418
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
87.3%
Đúng hạn:
12.4%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bình Thanh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1382
Số hồ sơ xử lý:
1376
Trước & đúng hạn:
1372
Trễ hạn:
4
Trước hạn:
87.1%
Đúng hạn:
12.6%
Trễ hạn:
0.3%