Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo | 115 | 113 | 102 | 11 | 56.6 % | 33.6 % | 9.7 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo | 631 | 631 | 631 | 0 | 34.7 % | 65.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo | 288 | 281 | 270 | 11 | 92.5 % | 3.6 % | 3.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo | 66 | 66 | 66 | 0 | 47 % | 53 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo | 3379 | 3376 | 3364 | 12 | 71.6 % | 28.1 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo | 3138 | 3136 | 3124 | 12 | 69.8 % | 29.8 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
3
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
115
Số hồ sơ xử lý:
113
Trước & đúng hạn:
102
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
56.6%
Đúng hạn:
33.6%
Trễ hạn:
9.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
631
Số hồ sơ xử lý:
631
Trước & đúng hạn:
631
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
34.7%
Đúng hạn:
65.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
288
Số hồ sơ xử lý:
281
Trước & đúng hạn:
270
Trễ hạn:
11
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
3.6%
Trễ hạn:
3.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
66
Số hồ sơ xử lý:
66
Trước & đúng hạn:
66
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
47%
Đúng hạn:
53%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
3379
Số hồ sơ xử lý:
3376
Trước & đúng hạn:
3364
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
71.6%
Đúng hạn:
28.1%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trần Hưng Đạo
Số hồ sơ tiếp nhận:
3138
Số hồ sơ xử lý:
3136
Trước & đúng hạn:
3124
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
69.8%
Đúng hạn:
29.8%
Trễ hạn:
0.4%