Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc | 5 | 5 | 4 | 1 | 80 % | 0 % | 20 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc | 53 | 53 | 52 | 1 | 98.1 % | 0 % | 1.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc | 22 | 22 | 22 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc | 619 | 619 | 618 | 1 | 96.1 % | 3.7 % | 0.2 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc | 548 | 548 | 547 | 1 | 95.6 % | 4.2 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
5
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
80%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
20%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
100%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
53
Số hồ sơ xử lý:
53
Trước & đúng hạn:
52
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
98.1%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
1.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
22
Số hồ sơ xử lý:
22
Trước & đúng hạn:
22
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
619
Số hồ sơ xử lý:
619
Trước & đúng hạn:
618
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
3.7%
Trễ hạn:
0.2%
Văn phòng HĐND và UBND xã Ái Quốc
Số hồ sơ tiếp nhận:
548
Số hồ sơ xử lý:
548
Trước & đúng hạn:
547
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
95.6%
Đúng hạn:
4.2%
Trễ hạn:
0.2%