Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý | 220 | 207 | 207 | 0 | 64.7 % | 35.3 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý | 59 | 59 | 59 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý | 144 | 118 | 118 | 0 | 87.3 % | 12.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý | 192 | 192 | 192 | 0 | 63.5 % | 36.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý | 2151 | 2098 | 2097 | 1 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý | 2034 | 1994 | 1993 | 1 | 91 % | 8.9 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
220
Số hồ sơ xử lý:
207
Trước & đúng hạn:
207
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
64.7%
Đúng hạn:
35.3%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
59
Số hồ sơ xử lý:
59
Trước & đúng hạn:
59
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.3%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
144
Số hồ sơ xử lý:
118
Trước & đúng hạn:
118
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.3%
Đúng hạn:
12.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
192
Số hồ sơ xử lý:
192
Trước & đúng hạn:
192
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
63.5%
Đúng hạn:
36.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2151
Số hồ sơ xử lý:
2098
Trước & đúng hạn:
2097
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Vũ Quý
Số hồ sơ tiếp nhận:
2034
Số hồ sơ xử lý:
1994
Trước & đúng hạn:
1993
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
91%
Đúng hạn:
8.9%
Trễ hạn:
0.1%