Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch | 82 | 78 | 75 | 3 | 96.2 % | 0 % | 3.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch | 161 | 161 | 161 | 0 | 90.7 % | 9.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch | 42 | 39 | 39 | 0 | 94.9 % | 5.1 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch | 72 | 71 | 68 | 3 | 95.8 % | 0 % | 4.2 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch | 769 | 767 | 764 | 3 | 92.2 % | 7.4 % | 0.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch | 737 | 735 | 732 | 3 | 92.1 % | 7.5 % | 0.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
82
Số hồ sơ xử lý:
78
Trước & đúng hạn:
75
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
96.2%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
3.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
161
Số hồ sơ xử lý:
161
Trước & đúng hạn:
161
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.7%
Đúng hạn:
9.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
42
Số hồ sơ xử lý:
39
Trước & đúng hạn:
39
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.9%
Đúng hạn:
5.1%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
72
Số hồ sơ xử lý:
71
Trước & đúng hạn:
68
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
95.8%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
4.2%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
769
Số hồ sơ xử lý:
767
Trước & đúng hạn:
764
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
92.2%
Đúng hạn:
7.4%
Trễ hạn:
0.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Quang Lịch
Số hồ sơ tiếp nhận:
737
Số hồ sơ xử lý:
735
Trước & đúng hạn:
732
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
92.1%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
0.4%