Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng | 91 | 83 | 83 | 0 | 90.4 % | 9.6 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng | 39 | 39 | 39 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng | 140 | 109 | 109 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng | 35 | 35 | 35 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng | 2158 | 2129 | 2129 | 0 | 96.1 % | 3.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng | 2076 | 2068 | 2068 | 0 | 96 % | 4 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
91
Số hồ sơ xử lý:
83
Trước & đúng hạn:
83
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.4%
Đúng hạn:
9.6%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
39
Số hồ sơ xử lý:
39
Trước & đúng hạn:
39
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
140
Số hồ sơ xử lý:
109
Trước & đúng hạn:
109
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.7%
Đúng hạn:
7.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
35
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2158
Số hồ sơ xử lý:
2129
Trước & đúng hạn:
2129
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.1%
Đúng hạn:
3.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Lương Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2076
Số hồ sơ xử lý:
2068
Trước & đúng hạn:
2068
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96%
Đúng hạn:
4%
Trễ hạn:
0%