Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến | 382 | 374 | 335 | 39 | 88.8 % | 0.8 % | 10.4 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến | 2 | 2 | 2 | 0 | 0 % | 100 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến | 213 | 160 | 121 | 39 | 67.5 % | 8.1 % | 24.4 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến | 257 | 257 | 257 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến | 1710 | 1656 | 1617 | 39 | 88.8 % | 8.9 % | 2.4 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến | 1616 | 1608 | 1569 | 39 | 89.1 % | 8.5 % | 2.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
382
Số hồ sơ xử lý:
374
Trước & đúng hạn:
335
Trễ hạn:
39
Trước hạn:
88.8%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
10.4%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
100%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
213
Số hồ sơ xử lý:
160
Trước & đúng hạn:
121
Trễ hạn:
39
Trước hạn:
67.5%
Đúng hạn:
8.1%
Trễ hạn:
24.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
257
Số hồ sơ xử lý:
257
Trước & đúng hạn:
257
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1710
Số hồ sơ xử lý:
1656
Trước & đúng hạn:
1617
Trễ hạn:
39
Trước hạn:
88.8%
Đúng hạn:
8.9%
Trễ hạn:
2.4%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Tiến
Số hồ sơ tiếp nhận:
1616
Số hồ sơ xử lý:
1608
Trước & đúng hạn:
1569
Trễ hạn:
39
Trước hạn:
89.1%
Đúng hạn:
8.5%
Trễ hạn:
2.4%