Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ | 137 | 127 | 126 | 1 | 90.6 % | 8.7 % | 0.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ | 3028 | 3028 | 3028 | 0 | 99.4 % | 0.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ | 184 | 164 | 163 | 1 | 97.6 % | 1.8 % | 0.6 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ | 48 | 48 | 48 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ | 5793 | 5773 | 5771 | 2 | 89.2 % | 10.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ | 5697 | 5687 | 5685 | 2 | 89 % | 10.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
137
Số hồ sơ xử lý:
127
Trước & đúng hạn:
126
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.6%
Đúng hạn:
8.7%
Trễ hạn:
0.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
3028
Số hồ sơ xử lý:
3028
Trước & đúng hạn:
3028
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.4%
Đúng hạn:
0.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
184
Số hồ sơ xử lý:
164
Trước & đúng hạn:
163
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
97.6%
Đúng hạn:
1.8%
Trễ hạn:
0.6%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
48
Số hồ sơ xử lý:
48
Trước & đúng hạn:
48
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
5793
Số hồ sơ xử lý:
5773
Trước & đúng hạn:
5771
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
89.2%
Đúng hạn:
10.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thư Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
5697
Số hồ sơ xử lý:
5687
Trước & đúng hạn:
5685
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
89%
Đúng hạn:
10.9%
Trễ hạn:
0%