Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang | 65 | 56 | 55 | 1 | 82.1 % | 16.1 % | 1.8 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang | 488 | 488 | 488 | 0 | 71.1 % | 28.9 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang | 92 | 79 | 78 | 1 | 83.5 % | 15.2 % | 1.3 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang | 15 | 15 | 15 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang | 2887 | 2877 | 2876 | 1 | 77.9 % | 22 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang | 2670 | 2661 | 2660 | 1 | 79.5 % | 20.5 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
65
Số hồ sơ xử lý:
56
Trước & đúng hạn:
55
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
82.1%
Đúng hạn:
16.1%
Trễ hạn:
1.8%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
488
Số hồ sơ xử lý:
488
Trước & đúng hạn:
488
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
71.1%
Đúng hạn:
28.9%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
92
Số hồ sơ xử lý:
79
Trước & đúng hạn:
78
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
83.5%
Đúng hạn:
15.2%
Trễ hạn:
1.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2887
Số hồ sơ xử lý:
2877
Trước & đúng hạn:
2876
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
77.9%
Đúng hạn:
22%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Trà Giang
Số hồ sơ tiếp nhận:
2670
Số hồ sơ xử lý:
2661
Trước & đúng hạn:
2660
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
79.5%
Đúng hạn:
20.5%
Trễ hạn:
0%