Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thái Bình 6 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thái Bình 155 145 144 1 78.6 % 20.7 % 0.7 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thái Bình 152 152 152 0 77 % 23 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thái Bình 292 257 256 1 92.2 % 7.4 % 0.4 %
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thái Bình 58 58 58 0 75.9 % 24.1 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thái Bình 5100 5075 5074 1 81.8 % 18.2 % 0 %
Văn phòng HĐND và UBND phường Thái Bình 4916 4905 4904 1 81.2 % 18.8 % 0 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận: 6
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận: 155
Số hồ sơ xử lý: 145
Trước & đúng hạn: 144
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 78.6%
Đúng hạn: 20.7%
Trễ hạn: 0.7%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận: 152
Số hồ sơ xử lý: 152
Trước & đúng hạn: 152
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 77%
Đúng hạn: 23%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận: 292
Số hồ sơ xử lý: 257
Trước & đúng hạn: 256
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 92.2%
Đúng hạn: 7.4%
Trễ hạn: 0.4%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận: 58
Số hồ sơ xử lý: 58
Trước & đúng hạn: 58
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 75.9%
Đúng hạn: 24.1%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận: 5100
Số hồ sơ xử lý: 5075
Trước & đúng hạn: 5074
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 81.8%
Đúng hạn: 18.2%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Thái Bình
Số hồ sơ tiếp nhận: 4916
Số hồ sơ xử lý: 4905
Trước & đúng hạn: 4904
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 81.2%
Đúng hạn: 18.8%
Trễ hạn: 0%