Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận | 13 | 13 | 13 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận | 68 | 67 | 67 | 0 | 97 % | 3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận | 18 | 18 | 18 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận | 382 | 379 | 378 | 1 | 81.8 % | 17.9 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận | 309 | 307 | 306 | 1 | 78.2 % | 21.5 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
13
Số hồ sơ xử lý:
13
Trước & đúng hạn:
13
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
68
Số hồ sơ xử lý:
67
Trước & đúng hạn:
67
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97%
Đúng hạn:
3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
18
Số hồ sơ xử lý:
18
Trước & đúng hạn:
18
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
382
Số hồ sơ xử lý:
379
Trước & đúng hạn:
378
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
81.8%
Đúng hạn:
17.9%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
309
Số hồ sơ xử lý:
307
Trước & đúng hạn:
306
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
78.2%
Đúng hạn:
21.5%
Trễ hạn:
0.3%