Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận | 17 | 17 | 17 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận | 2 | 2 | 2 | 0 | 50 % | 50 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận | 74 | 72 | 72 | 0 | 97.2 % | 2.8 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận | 27 | 27 | 27 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận | 682 | 679 | 678 | 1 | 82.2 % | 17.7 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận | 598 | 597 | 596 | 1 | 80.1 % | 19.8 % | 0.2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
17
Số hồ sơ xử lý:
17
Trước & đúng hạn:
17
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
2
Số hồ sơ xử lý:
2
Trước & đúng hạn:
2
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
50%
Đúng hạn:
50%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
74
Số hồ sơ xử lý:
72
Trước & đúng hạn:
72
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.2%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
27
Số hồ sơ xử lý:
27
Trước & đúng hạn:
27
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
682
Số hồ sơ xử lý:
679
Trước & đúng hạn:
678
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
82.2%
Đúng hạn:
17.7%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
598
Số hồ sơ xử lý:
597
Trước & đúng hạn:
596
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
80.1%
Đúng hạn:
19.8%
Trễ hạn:
0.2%