Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ)
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ)
Trước & đúng hạn
(hồ sơ)
Trể hạn
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La 62 52 47 5 48.1 % 42.3 % 9.6 %
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La 582 582 582 0 96.9 % 3.1 % 0 %
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La 160 108 98 10 26.9 % 63.9 % 9.3 %
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La 60 60 60 0 63.3 % 36.7 % 0 %
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La 1417 1365 1355 10 84.2 % 15 % 0.7 %
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La 1260 1249 1244 5 88.7 % 10.9 % 0.4 %
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 0
Số hồ sơ xử lý: 0
Trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 62
Số hồ sơ xử lý: 52
Trước & đúng hạn: 47
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 48.1%
Đúng hạn: 42.3%
Trễ hạn: 9.6%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 582
Số hồ sơ xử lý: 582
Trước & đúng hạn: 582
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 96.9%
Đúng hạn: 3.1%
Trễ hạn: 0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 160
Số hồ sơ xử lý: 108
Trước & đúng hạn: 98
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 26.9%
Đúng hạn: 63.9%
Trễ hạn: 9.3%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 60
Số hồ sơ xử lý: 60
Trước & đúng hạn: 60
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 63.3%
Đúng hạn: 36.7%
Trễ hạn: 0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 1417
Số hồ sơ xử lý: 1365
Trước & đúng hạn: 1355
Trễ hạn: 10
Trước hạn: 84.2%
Đúng hạn: 15%
Trễ hạn: 0.7%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tiên La
Số hồ sơ tiếp nhận: 1260
Số hồ sơ xử lý: 1249
Trước & đúng hạn: 1244
Trễ hạn: 5
Trước hạn: 88.7%
Đúng hạn: 10.9%
Trễ hạn: 0.4%