Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ | 43 | 30 | 29 | 1 | 80 % | 16.7 % | 3.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ | 87 | 59 | 58 | 1 | 78 % | 20.3 % | 1.7 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ | 9 | 9 | 9 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ | 962 | 933 | 932 | 1 | 90.1 % | 9.8 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ | 905 | 895 | 894 | 1 | 90.5 % | 9.4 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
43
Số hồ sơ xử lý:
30
Trước & đúng hạn:
29
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
80%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
3.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
87
Số hồ sơ xử lý:
59
Trước & đúng hạn:
58
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
78%
Đúng hạn:
20.3%
Trễ hạn:
1.7%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
9
Số hồ sơ xử lý:
9
Trước & đúng hạn:
9
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
962
Số hồ sơ xử lý:
933
Trước & đúng hạn:
932
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.1%
Đúng hạn:
9.8%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Hồng Vũ
Số hồ sơ tiếp nhận:
905
Số hồ sơ xử lý:
895
Trước & đúng hạn:
894
Trễ hạn:
1
Trước hạn:
90.5%
Đúng hạn:
9.4%
Trễ hạn:
0.1%