Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng | 62 | 38 | 16 | 22 | 39.5 % | 2.6 % | 57.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng | 1 | 1 | 1 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng | 45 | 16 | 16 | 0 | 87.5 % | 12.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng | 68 | 62 | 40 | 22 | 62.9 % | 1.6 % | 35.5 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng | 1212 | 1184 | 1161 | 23 | 84.6 % | 13.4 % | 1.9 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng | 1157 | 1144 | 1121 | 23 | 84.3 % | 13.7 % | 2 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
62
Số hồ sơ xử lý:
38
Trước & đúng hạn:
16
Trễ hạn:
22
Trước hạn:
39.5%
Đúng hạn:
2.6%
Trễ hạn:
57.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
1
Trước & đúng hạn:
1
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
45
Số hồ sơ xử lý:
16
Trước & đúng hạn:
16
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.5%
Đúng hạn:
12.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
68
Số hồ sơ xử lý:
62
Trước & đúng hạn:
40
Trễ hạn:
22
Trước hạn:
62.9%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
35.5%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1212
Số hồ sơ xử lý:
1184
Trước & đúng hạn:
1161
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
84.6%
Đúng hạn:
13.4%
Trễ hạn:
1.9%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đồng Bằng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1157
Số hồ sơ xử lý:
1144
Trước & đúng hạn:
1121
Trễ hạn:
23
Trước hạn:
84.3%
Đúng hạn:
13.7%
Trễ hạn:
2%