Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh | 380 | 341 | 307 | 34 | 85.3 % | 4.7 % | 10 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh | 2175 | 2175 | 2175 | 0 | 94.6 % | 5.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh | 640 | 572 | 538 | 34 | 90.7 % | 3.3 % | 5.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh | 35 | 35 | 35 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh | 4679 | 4613 | 4579 | 34 | 83 % | 16.2 % | 0.7 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh | 4369 | 4347 | 4313 | 34 | 82.1 % | 17.2 % | 0.8 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
380
Số hồ sơ xử lý:
341
Trước & đúng hạn:
307
Trễ hạn:
34
Trước hạn:
85.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
10%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2175
Số hồ sơ xử lý:
2175
Trước & đúng hạn:
2175
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.6%
Đúng hạn:
5.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
640
Số hồ sơ xử lý:
572
Trước & đúng hạn:
538
Trễ hạn:
34
Trước hạn:
90.7%
Đúng hạn:
3.3%
Trễ hạn:
5.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
35
Số hồ sơ xử lý:
35
Trước & đúng hạn:
35
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4679
Số hồ sơ xử lý:
4613
Trước & đúng hạn:
4579
Trễ hạn:
34
Trước hạn:
83%
Đúng hạn:
16.2%
Trễ hạn:
0.7%
Văn phòng HĐND và UBND xã Như Quỳnh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4369
Số hồ sơ xử lý:
4347
Trước & đúng hạn:
4313
Trễ hạn:
34
Trước hạn:
82.1%
Đúng hạn:
17.2%
Trễ hạn:
0.8%