Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng | 32 | 31 | 31 | 0 | 90.3 % | 9.7 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng | 1156 | 1156 | 1156 | 0 | 92.2 % | 7.8 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng | 63 | 50 | 50 | 0 | 96 % | 4 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng | 26 | 25 | 25 | 0 | 92 % | 8 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng | 1648 | 1628 | 1628 | 0 | 87.1 % | 12.9 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng | 1588 | 1582 | 1582 | 0 | 86.8 % | 13.2 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
32
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.3%
Đúng hạn:
9.7%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1156
Số hồ sơ xử lý:
1156
Trước & đúng hạn:
1156
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.2%
Đúng hạn:
7.8%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
63
Số hồ sơ xử lý:
50
Trước & đúng hạn:
50
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96%
Đúng hạn:
4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
25
Trước & đúng hạn:
25
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92%
Đúng hạn:
8%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1648
Số hồ sơ xử lý:
1628
Trước & đúng hạn:
1628
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
87.1%
Đúng hạn:
12.9%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1588
Số hồ sơ xử lý:
1582
Trước & đúng hạn:
1582
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
86.8%
Đúng hạn:
13.2%
Trễ hạn:
0%