Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du | 192 | 181 | 181 | 0 | 97.8 % | 2.2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du | 15 | 15 | 15 | 0 | 93.3 % | 6.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du | 92 | 70 | 70 | 0 | 94.3 % | 5.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du | 139 | 139 | 139 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du | 2748 | 2735 | 2735 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du | 2718 | 2707 | 2707 | 0 | 98.3 % | 1.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
192
Số hồ sơ xử lý:
181
Trước & đúng hạn:
181
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.8%
Đúng hạn:
2.2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
15
Số hồ sơ xử lý:
15
Trước & đúng hạn:
15
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.3%
Đúng hạn:
6.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
92
Số hồ sơ xử lý:
70
Trước & đúng hạn:
70
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.3%
Đúng hạn:
5.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
139
Số hồ sơ xử lý:
139
Trước & đúng hạn:
139
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
2748
Số hồ sơ xử lý:
2735
Trước & đúng hạn:
2735
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.3%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Nguyễn Du
Số hồ sơ tiếp nhận:
2718
Số hồ sơ xử lý:
2707
Trước & đúng hạn:
2707
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.3%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
0%