Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải | 226 | 226 | 214 | 12 | 92.5 % | 2.2 % | 5.3 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải | 261 | 246 | 234 | 12 | 92.3 % | 2.8 % | 4.9 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải | 1963 | 1949 | 1937 | 12 | 97.7 % | 1.7 % | 0.6 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải | 1908 | 1908 | 1896 | 12 | 97.7 % | 1.6 % | 0.6 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
226
Số hồ sơ xử lý:
226
Trước & đúng hạn:
214
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
2.2%
Trễ hạn:
5.3%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
261
Số hồ sơ xử lý:
246
Trước & đúng hạn:
234
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
92.3%
Đúng hạn:
2.8%
Trễ hạn:
4.9%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1963
Số hồ sơ xử lý:
1949
Trước & đúng hạn:
1937
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
1.7%
Trễ hạn:
0.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tây Tiền Hải
Số hồ sơ tiếp nhận:
1908
Số hồ sơ xử lý:
1908
Trước & đúng hạn:
1896
Trễ hạn:
12
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
0.6%