Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh | 235 | 235 | 235 | 0 | 96.6 % | 3.4 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh | 37 | 36 | 36 | 0 | 94.4 % | 5.6 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh | 4 | 3 | 3 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh | 1056 | 1054 | 1054 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh | 1014 | 1014 | 1014 | 0 | 93.1 % | 6.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
235
Số hồ sơ xử lý:
235
Trước & đúng hạn:
235
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
96.6%
Đúng hạn:
3.4%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
37
Số hồ sơ xử lý:
36
Trước & đúng hạn:
36
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
94.4%
Đúng hạn:
5.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
3
Trước & đúng hạn:
3
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1056
Số hồ sơ xử lý:
1054
Trước & đúng hạn:
1054
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.2%
Đúng hạn:
6.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1014
Số hồ sơ xử lý:
1014
Trước & đúng hạn:
1014
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.1%
Đúng hạn:
6.9%
Trễ hạn:
0%