Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh | 577 | 577 | 577 | 0 | 98.4 % | 1.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh | 42 | 40 | 40 | 0 | 95 % | 5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh | 13 | 12 | 12 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh | 1956 | 1951 | 1951 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh | 1902 | 1900 | 1900 | 0 | 93.2 % | 6.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
577
Số hồ sơ xử lý:
577
Trước & đúng hạn:
577
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
98.4%
Đúng hạn:
1.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
42
Số hồ sơ xử lý:
40
Trước & đúng hạn:
40
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95%
Đúng hạn:
5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
13
Số hồ sơ xử lý:
12
Trước & đúng hạn:
12
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1956
Số hồ sơ xử lý:
1951
Trước & đúng hạn:
1951
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.2%
Đúng hạn:
6.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thụy Anh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1902
Số hồ sơ xử lý:
1900
Trước & đúng hạn:
1900
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.2%
Đúng hạn:
6.8%
Trễ hạn:
0%