Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng | 130 | 103 | 101 | 2 | 69.9 % | 28.2 % | 1.9 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng | 5 | 5 | 5 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng | 248 | 201 | 199 | 2 | 85.1 % | 13.9 % | 1 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng | 26 | 26 | 26 | 0 | 92.3 % | 7.7 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng | 2629 | 2608 | 2606 | 2 | 85.4 % | 14.6 % | 0.1 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng | 2511 | 2484 | 2482 | 2 | 84.7 % | 15.3 % | 0.1 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
130
Số hồ sơ xử lý:
103
Trước & đúng hạn:
101
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
69.9%
Đúng hạn:
28.2%
Trễ hạn:
1.9%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
5
Số hồ sơ xử lý:
5
Trước & đúng hạn:
5
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
248
Số hồ sơ xử lý:
201
Trước & đúng hạn:
199
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
85.1%
Đúng hạn:
13.9%
Trễ hạn:
1%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
26
Số hồ sơ xử lý:
26
Trước & đúng hạn:
26
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.3%
Đúng hạn:
7.7%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2629
Số hồ sơ xử lý:
2608
Trước & đúng hạn:
2606
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
85.4%
Đúng hạn:
14.6%
Trễ hạn:
0.1%
Văn phòng HĐND và UBND xã Đại Đồng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2511
Số hồ sơ xử lý:
2484
Trước & đúng hạn:
2482
Trễ hạn:
2
Trước hạn:
84.7%
Đúng hạn:
15.3%
Trễ hạn:
0.1%