Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý | 11 | 11 | 11 | 0 | 90.9 % | 9.1 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý | 121 | 121 | 121 | 0 | 93.4 % | 6.6 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý | 68 | 65 | 65 | 0 | 90.8 % | 9.2 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý | 21 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý | 890 | 878 | 878 | 0 | 81.2 % | 18.8 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý | 812 | 803 | 803 | 0 | 80.1 % | 19.9 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
11
Số hồ sơ xử lý:
11
Trước & đúng hạn:
11
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.9%
Đúng hạn:
9.1%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
121
Số hồ sơ xử lý:
121
Trước & đúng hạn:
121
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
93.4%
Đúng hạn:
6.6%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
68
Số hồ sơ xử lý:
65
Trước & đúng hạn:
65
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
90.8%
Đúng hạn:
9.2%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
21
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
890
Số hồ sơ xử lý:
878
Trước & đúng hạn:
878
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
81.2%
Đúng hạn:
18.8%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Trà Lý
Số hồ sơ tiếp nhận:
812
Số hồ sơ xử lý:
803
Trước & đúng hạn:
803
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
80.1%
Đúng hạn:
19.9%
Trễ hạn:
0%