Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê | 25 | 4 | 4 | 0 | 75 % | 25 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê | 95 | 25 | 19 | 6 | 40 % | 36 % | 24 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê | 23 | 23 | 23 | 0 | 95.7 % | 4.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê | 796 | 727 | 657 | 70 | 44.4 % | 45.9 % | 9.6 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê | 687 | 683 | 619 | 64 | 43 % | 47.6 % | 9.4 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
25
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
75%
Đúng hạn:
25%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
95
Số hồ sơ xử lý:
25
Trước & đúng hạn:
19
Trễ hạn:
6
Trước hạn:
40%
Đúng hạn:
36%
Trễ hạn:
24%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
23
Số hồ sơ xử lý:
23
Trước & đúng hạn:
23
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.7%
Đúng hạn:
4.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
796
Số hồ sơ xử lý:
727
Trước & đúng hạn:
657
Trễ hạn:
70
Trước hạn:
44.4%
Đúng hạn:
45.9%
Trễ hạn:
9.6%
Văn phòng HĐND và UBND xã Thần Khê
Số hồ sơ tiếp nhận:
687
Số hồ sơ xử lý:
683
Trước & đúng hạn:
619
Trễ hạn:
64
Trước hạn:
43%
Đúng hạn:
47.6%
Trễ hạn:
9.4%