Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thái Ninh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thái Ninh | 23 | 21 | 21 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thái Ninh | 1406 | 1406 | 1406 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thái Ninh | 34 | 32 | 32 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thái Ninh | 31 | 31 | 31 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thái Ninh | 2015 | 2013 | 2013 | 0 | 99.3 % | 0.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thái Ninh | 1973 | 1971 | 1971 | 0 | 99.2 % | 0.8 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
23
Số hồ sơ xử lý:
21
Trước & đúng hạn:
21
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1406
Số hồ sơ xử lý:
1406
Trước & đúng hạn:
1406
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
34
Số hồ sơ xử lý:
32
Trước & đúng hạn:
32
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
31
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
2015
Số hồ sơ xử lý:
2013
Trước & đúng hạn:
2013
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.3%
Đúng hạn:
0.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Bắc Thái Ninh
Số hồ sơ tiếp nhận:
1973
Số hồ sơ xử lý:
1971
Trước & đúng hạn:
1971
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
99.2%
Đúng hạn:
0.8%
Trễ hạn:
0%