Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Vũ Phúc | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND phường Vũ Phúc | 181 | 168 | 168 | 0 | 20.2 % | 79.8 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Vũ Phúc | 4 | 4 | 4 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Vũ Phúc | 107 | 94 | 94 | 0 | 91.5 % | 8.5 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội phường Vũ Phúc | 163 | 163 | 163 | 0 | 22.7 % | 77.3 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc | 1279 | 1264 | 1264 | 0 | 72.4 % | 27.6 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND phường Vũ Phúc | 1190 | 1175 | 1175 | 0 | 70.3 % | 29.7 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
181
Số hồ sơ xử lý:
168
Trước & đúng hạn:
168
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
20.2%
Đúng hạn:
79.8%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
4
Số hồ sơ xử lý:
4
Trước & đúng hạn:
4
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
107
Số hồ sơ xử lý:
94
Trước & đúng hạn:
94
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.5%
Đúng hạn:
8.5%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
163
Số hồ sơ xử lý:
163
Trước & đúng hạn:
163
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
22.7%
Đúng hạn:
77.3%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
1279
Số hồ sơ xử lý:
1264
Trước & đúng hạn:
1264
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
72.4%
Đúng hạn:
27.6%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND phường Vũ Phúc
Số hồ sơ tiếp nhận:
1190
Số hồ sơ xử lý:
1175
Trước & đúng hạn:
1175
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
70.3%
Đúng hạn:
29.7%
Trễ hạn:
0%