Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận | 31 | 31 | 31 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận | 6 | 6 | 6 | 0 | 83.3 % | 16.7 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận | 87 | 86 | 86 | 0 | 97.7 % | 2.3 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận | 28 | 28 | 28 | 0 | 100 % | 0 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận | 952 | 951 | 948 | 3 | 76.9 % | 22.8 % | 0.3 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận | 868 | 868 | 865 | 3 | 74.9 % | 24.8 % | 0.3 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
31
Số hồ sơ xử lý:
31
Trước & đúng hạn:
31
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
6
Số hồ sơ xử lý:
6
Trước & đúng hạn:
6
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
83.3%
Đúng hạn:
16.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
87
Số hồ sơ xử lý:
86
Trước & đúng hạn:
86
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
97.7%
Đúng hạn:
2.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
28
Số hồ sơ xử lý:
28
Trước & đúng hạn:
28
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
100%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
952
Số hồ sơ xử lý:
951
Trước & đúng hạn:
948
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
76.9%
Đúng hạn:
22.8%
Trễ hạn:
0.3%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Thuận
Số hồ sơ tiếp nhận:
868
Số hồ sơ xử lý:
868
Trước & đúng hạn:
865
Trễ hạn:
3
Trước hạn:
74.9%
Đúng hạn:
24.8%
Trễ hạn:
0.3%