Bảng thống kê chi tiết đơn vị
| Đơn vị | Số hồ sơ tiếp nhận
(hồ sơ) |
Số hồ sơ xử lý
(hồ sơ) |
Trước & đúng hạn
(hồ sơ) |
Trể hạn
(hồ sơ) |
Trước hạn
(%) |
Đúng hạn
(%) |
Trễ hạn
(%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 % | 0 % | 0 % |
| Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng | 74 | 73 | 73 | 0 | 91.8 % | 8.2 % | 0 % |
| Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng | 1426 | 1426 | 1426 | 0 | 92.7 % | 7.3 % | 0 % |
| Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng | 93 | 85 | 85 | 0 | 95.3 % | 4.7 % | 0 % |
| Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng | 40 | 40 | 40 | 0 | 92.5 % | 7.5 % | 0 % |
| Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng | 2068 | 2060 | 2060 | 0 | 85.3 % | 14.7 % | 0 % |
| Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng | 2006 | 2006 | 2006 | 0 | 84.9 % | 15.1 % | 0 % |
Bộ phận TN lĩnh vực thuộc CNVPĐKĐĐ xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
0
Số hồ sơ xử lý:
0
Trước & đúng hạn:
0
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
0%
Đúng hạn:
0%
Trễ hạn:
0%
Lãnh đạo HĐND, UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
74
Số hồ sơ xử lý:
73
Trước & đúng hạn:
73
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
91.8%
Đúng hạn:
8.2%
Trễ hạn:
0%
Người có thẩm quyền ký chứng thực xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
1426
Số hồ sơ xử lý:
1426
Trước & đúng hạn:
1426
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.7%
Đúng hạn:
7.3%
Trễ hạn:
0%
Phòng Kinh tế/Phòng Kinh tế, Hạ tầng và Đô thị xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
93
Số hồ sơ xử lý:
85
Trước & đúng hạn:
85
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
95.3%
Đúng hạn:
4.7%
Trễ hạn:
0%
Phòng Văn hoá - Xã hội xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
40
Số hồ sơ xử lý:
40
Trước & đúng hạn:
40
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
92.5%
Đúng hạn:
7.5%
Trễ hạn:
0%
Trung tâm Phục vụ hành chính công xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2068
Số hồ sơ xử lý:
2060
Trước & đúng hạn:
2060
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
85.3%
Đúng hạn:
14.7%
Trễ hạn:
0%
Văn phòng HĐND và UBND xã Tân Hưng
Số hồ sơ tiếp nhận:
2006
Số hồ sơ xử lý:
2006
Trước & đúng hạn:
2006
Trễ hạn:
0
Trước hạn:
84.9%
Đúng hạn:
15.1%
Trễ hạn:
0%